Khi nào sub-agent hữu ích?
Sub-agent phù hợp với công việc có thể tách tương đối độc lập: một agent đọc test hiện tại, một agent rà soát API, một agent chuẩn bị tài liệu. Task chính sau đó tổng hợp kết quả và quyết định thay đổi nào được áp dụng.
- Khảo sát các thư mục độc lập
- Tạo nhiều phương án implementation
- Rà soát test và tài liệu song song
- Thu thập finding trước khi sửa code
Cách viết nhiệm vụ cho agent phụ
Một nhiệm vụ tốt phải nói rõ phạm vi file, mục tiêu, điều không được làm và format đầu ra. Ví dụ: “Chỉ đọc src/api, không sửa file, liệt kê endpoint thiếu authorization cùng file/dòng và đề xuất test”. Đầu ra có cấu trúc giúp agent chính tổng hợp dễ hơn.
- Scope: thư mục hoặc file
- Goal: câu hỏi cần trả lời
- Constraint: không sửa/không chạy lệnh
- Output: markdown, finding hoặc checklist
Rủi ro khi dùng quá nhiều sub-agent
Nhiều agent cùng sửa code có thể tạo conflict, duplicate work và khó biết finding nào đáng tin. Bắt đầu với read-only research, sau đó chỉ một agent hoặc developer áp dụng thay đổi. Với dữ liệu nhạy cảm, mỗi agent phải có context tối thiểu cần thiết.
Câu hỏi thường gặp
Claude Code sub-agent là gì?
Đó là agent phụ được giao một nhiệm vụ hẹp để hỗ trợ agent chính hoặc developer trong một workflow lớn.
Sub-agent có nên được quyền sửa code không?
Nên bắt đầu read-only. Chỉ cấp quyền sửa trong branch test khi scope và tiêu chí kiểm tra đã rõ.
Làm sao tránh sub-agent tạo kết quả trùng lặp?
Chia scope không chồng lấn, ghi rõ output format và giao một agent chính tổng hợp kết quả.





